Bản dịch của từ 吴子牛 trong tiếng Việt

吴子牛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴子牛 (Cụm từ)

wú zǐ niú
01

吴子牛(1952- )电影导演。四川乐山人。北京电影学院导演系毕业。1982年入潇湘电影制片厂任导演。执导的影片《候补队员》、《晚钟》分别获金鸡奖特别奖和最佳导演奖。其中《晚钟》又获西柏林国际电影节银熊奖。导演影片还有《欢乐英雄》、《阴阳界》等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴子牛

zi

niú

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép