Bản dịch của từ 吴宫 trong tiếng Việt

吴宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴宫 (Danh từ)

wú gōng
01

Cung điện của nước Ngô (thời Xuân Thu), nơi ở của vua Ngô

1.指春秋吴王的宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指三国吴主的宫殿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴宫

gōng

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
宫主
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép