Bản dịch của từ 吴山 trong tiếng Việt
吴山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
吴山 (Danh từ)
【wú shān】
01
1.山名。在今陕西陇县西南。参见“吴岳”。
Ví dụ
02
Núi (tên riêng) — còn gọi là 胥山, 俗称城隍山,位于今浙江杭州西湖东南(南宋史上的一座山名)
2.山名。又名胥山。俗称城隍山。在今浙江杭州西湖东南。南宋初,金主亮南侵,扬言欲立马于此。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.吴地的山。三国吴故地的山。
Ví dụ
04
Núi ở đất Ngô (núi thuộc vùng cổ Ngô trong thời Xuân Thu)
4.吴地的山。春秋吴故地的山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Núi ở vùng Ngô (ô đất Ngô), thường chỉ chung các ngọn núi ở Giang Nam
5.吴地的山。常泛指江南的山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴山
wú
吴
shān
山
Các từ liên quan
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,天
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹳
鵐
铻
䫓
无
無
珸
譕
祦
䉑
䍢
㻍
㘒
㕮
噱
嚞
唟
君
囅
唙
㖴
啮
嚒
嗽
忾
乲
呏
沠
圽
𠇜
佈
玔
完
陆
坒
芣
吴权
吴语
东吴
吴中
吴国
吴越
吴起
吴用
吴江
孙吴
