Bản dịch của từ 吴岳 trong tiếng Việt

吴岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴岳 (Danh từ)

wú yuè
01

Tên núi cổ (một dãy/đỉnh núi thời xưa) ở tỉnh Thiểm Tây ngày nay

古代山名。在今陕西省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴岳

yuè

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép