Bản dịch của từ 吴带当风 trong tiếng Việt

吴带当风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴带当风 (Tính từ)

wú dài dāng fēng
01

Thắt lưng Ngô đón gió; kỹ thuật vẽ cao siêu, phong cách bay bổng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴带当风

dài

dāng

fēng

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
带下
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
风世
风丝
风丝不透
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép