Bản dịch của từ 吴干 trong tiếng Việt

吴干

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴干 (Danh từ)

wú gàn
01

Kiếm quý của Canh (干将) ở nước Ngô thời Xuân Thu; cũng chỉ chung là bảo kiếm, thanh kiếm nổi tiếng

春秋吴国的干将剑。亦泛指宝剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴干

gàn

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
干与
干丐
干世
干丝
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép