Bản dịch của từ 吴忠市 trong tiếng Việt

吴忠市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴忠市 (Từ chỉ nơi chốn)

wú zhōng shì
01

Thành phố Ngô Trung

中国宁夏回族自治区的一个城市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴忠市

zhōng

shì

吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép