Bản dịch của từ 吴根越角 trong tiếng Việt

吴根越角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴根越角 (Danh từ)

wú gēn yuè jiǎo
01

Danh từ chỉ vùng đất cổ thuộc hai nước Ngô () và Việt () — nay chỉ chung khu vực Giang Tô - Chiết Giang (vùng Giang Tô/Chiết Giang ven sông Dương Tử và ven biển), tức vùng duyên hào miền đông Trung Quốc.

原指吴越故地之边陲,后多泛指江浙一带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴根越角

gēn

yuè

jiǎo

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
越世
越乡
越人肥瘠
越位
角争
角亢
角人
角仗
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép