Bản dịch của từ 吴梁 trong tiếng Việt
吴梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
吴梁 (Danh từ)
【wú liáng】
01
Hai vị chư hầu thời Hán: Vương nước Ngô (Lưu Bệ) và Vương nước Lương (Lưu Vũ) — thường được song song nhắc đến
汉吴王刘濞与梁孝王刘武的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴梁
wú
吴
liáng
梁
Các từ liên quan
吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
- Các biến thể:
- 吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,天
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹳
鵐
铻
䫓
无
無
珸
譕
祦
䉑
䍢
㻍
㘒
㕮
噱
嚞
唟
君
囅
唙
㖴
啮
嚒
嗽
忾
乲
呏
沠
圽
𠇜
佈
玔
完
陆
坒
芣
吴权
吴语
东吴
吴中
吴国
吴越
吴起
吴用
吴江
孙吴
