Bản dịch của từ 吴燕 trong tiếng Việt

吴燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴燕 (Danh từ)

wú yàn
01

Tên riêng (người, chỉ nhân vật hoặc nhân danh) — tức là '吴宫燕'; tên Hán, có họ Ngô và tên Vân/

即吴宫燕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴燕

yàn

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép