Bản dịch của từ 吴牛 trong tiếng Việt

吴牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴牛 (Danh từ)

wú niú
01

Trâu nước của xứ Ngô (loại trâu/vật nuôi đặc trưng ở vùng Giang Tô/Thượng Hải xưa)

吴地的水牛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴牛

niú

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép