Bản dịch của từ 吴牛喘 trong tiếng Việt

吴牛喘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴牛喘 (Thành ngữ)

wú niú chuǎn
01

Xem ‘吴牛喘月’ — chuyện nhỏ bị thổi phồng, hoảng loạn vì chuyện vớ vẩn; phóng đại phản ứng

见“吴牛喘月”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴牛喘

niú

chuǎn

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
喘不过气来
喘吁吁
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép