Bản dịch của từ 吴绵 trong tiếng Việt

吴绵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴绵 (Danh từ)

wú mián
01

Bông tơ/sợi bông do vùng Ngô (Vu) sản xuất (loại vải bông, tơ bông địa phương); còn gọi là “吴棉

吴地所产之丝绵。亦作“吴棉”﹑“吴绵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴绵

mián

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép