Bản dịch của từ 吴羊 trong tiếng Việt

吴羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴羊 (Danh từ)

wú yáng
01

Cừu trắng (loại cừu sinh trưởng ở Giang Nam); gọi chung là 'dương' trắng

白绵羊。亦称生于江南之羊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴羊

yáng

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
羊体嵇心
羊倌
羊傅
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép