Bản dịch của từ 吴耿 trong tiếng Việt

吴耿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴耿 (Danh từ)

wú gěng
01

Hán về hai danh tướng/quan thời Hán: 吴汉) và 耿弇的合稱後用以比喻忠良大臣良將

汉吴汉﹑耿弇的并称。两人助汉光武帝中兴。后以指良臣﹑良将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴耿

gěng

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
耿亮
耿介
耿介之士
耿光
耿命
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép