Bản dịch của từ 吴苑 trong tiếng Việt

吴苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴苑 (Danh từ)

wú yuàn
01

1.即长洲苑,吴王之苑。

Ví dụ
02

Vườn, khu vườn ở đất Ngô (吴地); ẩn chỉ vùng Ngô hoặc thành phố Tô Châu

2.吴地的园囿。因借指吴地或苏州。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴苑

yuàn

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép