Bản dịch của từ 吴蒙 trong tiếng Việt

吴蒙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴蒙 (Danh từ)

wú méng
01

Tên riêng (từ ghép xuất hiện trong thành ngữ '吴下阿蒙', chỉ người ngu dốt, ít học ở vùng Ngô - tức Đề Mông/阿蒙 là tên gọi biểu tượng)

见“吴下阿蒙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴蒙

méng

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép