Bản dịch của từ 吴装 trong tiếng Việt

吴装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴装 (Danh từ)

wú zhuāng
01

Tô điểm, trang điểm kiểu Ngô (tức '吴妆') — kiểu trang điểm hoặc hóa trang mang nét đặc trưng vùng Giang Nam/Ngô

1.亦作“吴妆”。

Ví dụ
02

Một loại phong cách tô màu nhạt trong tranh thủy mặc/tranh TQ, bắt nguồn từ tranh nhân vật của họa gia nhà Đường Vô Đạo Tử (吴道子) nên gọi là 'vô trang' hoặc 'phong cách Vô' — màu nhạt, nét giản, chú trọng đường nét và khí chất.

2.指中国画的一种淡着色风格,相传始于唐吴道子的人物画,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.形容色彩淡雅者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴装

zhuāng

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
装严
装作
装佯
装佯吃象
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép