Bản dịch của từ 吴赵 trong tiếng Việt

吴赵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴赵 (Cụm từ)

wú zhào
01

明庶吉士吴中行﹑赵用贤因张居正夺情视事,疏争被杖,时称“吴赵”。《明史.吴中行传》:“五人者(吴中行﹑赵用贤﹑艾穆﹑沈思孝﹑邹元标),直声震天下。中行﹑用贤并称吴赵。”后吴地俗谓不择言而乱语者为“吴赵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴赵

zhào

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
赵中贵
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép