Bản dịch của từ 吴越同舟 trong tiếng Việt

吴越同舟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴越同舟 (Thành ngữ)

wú yuè tóng zhōu
01

Hợp tác nhằm đạt được một mục tiêu chung.

为共同的目标而合作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wu và Yue cùng chung một chiếc thuyền (thành ngữ); (nghĩa bóng) sự hợp tác giữa những đối thủ truyền thống vì lợi ích hoặc mối nguy chung.

吴越同舟共济(成语);如图。天然竞争对手之间的合作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng chung một con thuyền

同舟共济

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴越同舟

yuè

tóng

zhōu

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
越世
越乡
越人肥瘠
越位
同一
同一律
同一性
同三品
同上
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép