Bản dịch của từ 吴趋 trong tiếng Việt

吴趋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴趋 (Danh từ)

wú qū
01

Tên gọi đất nước Ngô (cửa Ngô), chỉ vùng đất Ngô (tức Giang Tô - vùng cổ吴地)

1.犹吴门,指吴地。门外曰趋。

Ví dụ
02

2.见“吴趋曲”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴趋

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
趋世
趋之如鹜
趋之若骛
趋之若鹜
趋乡
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép