Bản dịch của từ 吴钱 trong tiếng Việt

吴钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴钱 (Danh từ)

wú qián
01

Đồng tiền do Hán triều Vương Bị (汉吴王濞) đúc; tiền cổ thời Hán — một loại tiền đúc của vua họ Vương ở nước Ngô

汉吴王濞所铸之钱币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴钱

qián

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
钱丬鱼
钱串
钱串子
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép