Bản dịch của từ 吴馆 trong tiếng Việt

吴馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

吴馆 (Danh từ)

wú guǎn
01

Tên một cung/đình do Vũ vương (夫差) nước Ngô xây, gọi là Cung Ngô (di tích nằm ở núi Linh Nham, nay thuộc Tô Châu, Giang Tô)

指春秋吴王夫差所筑的馆娃宫。遗址在今江苏吴县灵岩山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吴馆

guǎn

Các từ liên quan

吴三桂
吴下
吴下阿蒙
吴丝
吴中
馆人
吴
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
吞, 吳, 呉, 𠯵, 𡗾, 𤯂
Hình thái radical:
⿱,口,天
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép