Bản dịch của từ 吷 trong tiếng Việt
吷
Từ tượng thanhDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | x | ue | thanh huyền |
吷 (Từ tượng thanh)
【jué】
01
Ríu rít; chiêm chiếp
鸟叫声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chửi; chửi bới
方言,骂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【HUYẾT.XUYẾT】
- Các biến thể:
- 啜, 決
- Hình thái radical:
- ⿰口夬
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒸
㦜
䭥
坹
䬂
䆷
怴
䜡
血
䠼
䆕
䛎
涰
䇍
绰
龊
擉
䓎
箹
娕
䮕
鑡
酫
辶
㻡
挗
崫
觼
鷢
芵
疦
亅
憠
繘
矡
虳
囃
㖧
㖄
㗖
唵
噯
哟
嘅
嘌
呑
咽
哥
批
䏎
忷
孜
㒵
诒
灾
扴
坔
呎
芤
䢀
