Bản dịch của từ 吷气 trong tiếng Việt
吷气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | x | ue | thanh huyền |
吷气 (Động từ)
【xuè qì】
01
Thổi hơi bằng miệng (dùng hơi thổi nhẹ bằng miệng)
以口吹气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吷气
xuè
吷
qì
气
Các từ liên quan
吷然
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【HUYẾT.XUYẾT】
- Các biến thể:
- 啜, 決
- Hình thái radical:
- ⿰口夬
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒸
㦜
䭥
坹
䬂
䆷
怴
䜡
血
䠼
䆕
䛎
涰
䇍
绰
龊
擉
䓎
箹
娕
䮕
鑡
酫
辶
㻡
挗
崫
觼
鷢
芵
疦
亅
憠
繘
矡
虳
囃
㖧
㖄
㗖
唵
噯
哟
嘅
嘌
呑
咽
哥
批
䏎
忷
孜
㒵
诒
灾
扴
坔
呎
芤
䢀
