Bản dịch của từ 吷然 trong tiếng Việt
吷然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Xuè | ㄒㄩㄝˋ | x | ue | thanh huyền |
吷然 (Trạng từ)
【xuè rán】
01
Âm thanh yếu ớt, nhẹ như thì thầm (mô tả tiếng nói hoặc tiếng phát ra nghe nhỏ, mơ hồ)
声音微弱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吷然
xuè
吷
rán
然
Các từ liên quan
吷气
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【HUYẾT.XUYẾT】
- Các biến thể:
- 啜, 決
- Hình thái radical:
- ⿰口夬
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒸
㦜
䭥
坹
䬂
䆷
怴
䜡
血
䠼
䆕
䛎
涰
䇍
绰
龊
擉
䓎
箹
娕
䮕
鑡
酫
辶
㻡
挗
崫
觼
鷢
芵
疦
亅
憠
繘
矡
虳
囃
㖧
㖄
㗖
唵
噯
哟
嘅
嘌
呑
咽
哥
批
䏎
忷
孜
㒵
诒
灾
扴
坔
呎
芤
䢀
