Bản dịch của từ 吸呼 trong tiếng Việt

吸呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸呼 (Động từ)

xī hū
01

Hít vào — thở ra; sự ra vào (khí, hơi, miệng vào ra); hành động hút và thở

2.出入,吞吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hít thở; hành động hít vào rồi thở ra (hô hấp)

1.呼吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸呼

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép