Bản dịch của từ 吸嚊 trong tiếng Việt
吸嚊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸嚊 (Tính từ)
【xī xiù】
01
(Tiếng Trung cổ) Sự xuất hiện của sự mở đầu hoặc sự mở đầu; cũng có biểu hiện thở khò khè hoặc khó thở (nghĩa cổ)
开张貌。《汉书.扬雄传上》:“飞廉﹑云师,吸濞潚率,鳞罗布列,攒以龙翰。”颜师古注:“吸嚊,开张也。潚率,聚敛也。”一说喘息貌。《文选.羽猎赋》李善注:“《说文》曰:吸,喘息也。《埤苍》曰:嚊,喘息声也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸嚊
xī
吸
pì
嚊
Các từ liên quan
吸习
吸入
吸利
吸力
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
