Bản dịch của từ 吸墨纸 trong tiếng Việt
吸墨纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸墨纸 (Danh từ)
【xī mò zhǐ】
01
Giấy thấm
一种质地疏松、吸水性能好的纸用来吸收墨水
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸墨纸
xī
吸
mò
墨
zhǐ
纸
Các từ liên quan
吸习
吸入
吸利
吸力
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
