Bản dịch của từ 吸引与排斥 trong tiếng Việt
吸引与排斥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸引与排斥 (Danh từ)
【xī yǐn yǔ pái chì】
01
Hình thức cơ bản của mọi chuyển động trong tự nhiên, bao gồm sự thu hút và đẩy lùi.
自然界一切运动的基本形式。吸引指一切具有接近、集聚性质的运动形式;排斥指一切具有分离、扩散性质的运动形式。自然界各种物体普遍存在着的吸引和排斥,从而构成自然界的各种运动。吸引的总和与排斥的总和,在整个宇宙中相等,但在某一局部并不平衡。吸引和排斥在一定条件下可以相互转化,两者既不可能绝对分离,也不可能相互抵消。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸引与排斥
xī
吸
yǐn
引
yǔ
与
pái
排
chì
斥
Các từ liên quan
吸习
吸入
吸利
吸力
引丝
引久
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
排中律
排云
排他
排他性
排仗
斥候
斥免
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
