Bản dịch của từ 吸引力 trong tiếng Việt
吸引力
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸引力 (Danh từ)
【xī yǐn lì】
01
Sức hút, lực hút giữa các vật thể có điện tích trái ngược hoặc từ tính trái ngược.
2.即作用在带电相反的物体或磁化相反的物体之间倾向使它们拉在一起并阻止其分开的力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sức hút, khả năng thu hút sự chú ý hoặc khách hàng.
1.吸引的能力,特指吸引交易或顾客的能力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸引力
xī
吸
yǐn
引
lì
力
Các từ liên quan
吸习
吸入
吸利
吸力
引丝
引久
力不从愿
力不胜任
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
