Bản dịch của từ 吸收剂 trong tiếng Việt
吸收剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸收剂 (Danh từ)
【xī shōu jì】
01
Chất hấp thụ khí hoặc dung chất, như than hoạt tính, silic gel.
能吸收某种气体或溶质的物质,如活性炭﹑硅胶等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸收剂
xī
吸
shōu
收
jì
剂
Các từ liên quan
吸习
吸入
吸利
吸力
收业
收举
收之桑榆
收买
剂刀
剂型
剂子
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
