Bản dịch của từ 吸收塔 trong tiếng Việt

吸收塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸收塔 (Danh từ)

xī shōu tǎ
01

Tháp hút; tháp hấp thụ

用于气体与液体的接触和反应,以去除气体中的杂质或吸收特定成分

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸收塔

shōu

吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép