Bản dịch của từ 吸新吐故 trong tiếng Việt

吸新吐故

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸新吐故 (Tính từ)

xī xīn tǔ gù
01

Hít vào thở ra; thanh lọc khí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸新吐故

xīn

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
故世
故业
故主
故义
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép