Bản dịch của từ 吸溼性 trong tiếng Việt

吸溼性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸溼性 (Danh từ)

xī shī xìng
01

Tính hút ẩm; khả năng vật thể hút hoặc hấp thụ hơi nước (ví dụ: vôi, axit sunfuric đậm đặc có tính hút ẩm)

物体吸收水气的性质。如石灰、浓硫酸等皆有此特性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸溼性

shī

xìng

吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép