Bản dịch của từ 吸烟打火机用火芯 trong tiếng Việt
吸烟打火机用火芯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸烟打火机用火芯 (Danh từ)
【xī yān dǎ huǒ jī yòng huǒ xīn】
01
Bấc chuyên dùng cho bật lửa dùng cho người hút thuốc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸烟打火机用火芯
xī
吸
yān
烟
dǎ
打
huǒ
火
jī
机
yòng
用
huǒ
火
xīn
芯
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
