Bản dịch của từ 吸热 trong tiếng Việt

吸热

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸热 (Động từ)

xī rè
01

Thu nhiệt

吸热,是指物体本身的温度升高,吸收外界的热量,外界温度降低。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸热

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép