Bản dịch của từ 吸留忽剌 trong tiếng Việt
吸留忽剌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸留忽剌 (Thán từ)
【xī liú hū là】
01
Từ tượng thanh, bắt chước âm thanh (thường là tiếng nuốt, tiếng rúc, tiếng khịt hoặc tiếng nhỏ, lẻn); dùng mô tả âm thanh ngắn, vụt qua
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸留忽剌
xī
吸
liú
留
hū
忽
lá
剌
Các từ liên quan
吸习
吸入
吸利
吸力
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
忽亲
忽冷忽热
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
