Bản dịch của từ 吸虫 trong tiếng Việt
吸虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
吸虫 (Danh từ)
【xī chóng】
01
Sán (sán lá) — khoảng 6.000 loài, chủ yếu là ký sinh trùng, gồm cả ký sinh ở người.
吸虫,大约 6000 种,主要是寄生虫,包括。对人类
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trematoda
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sán
吸虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸虫
xī
吸
chóng
虫
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
- Các biến thể:
- 噏
- Hình thái radical:
- ⿰,口,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覡
嬉
诶
譆
谿
鐊
唏
熺
㷩
㗩
腊
扱
哗
㗃
唵
㖶
嚑
啶
噍
唡
喛
㖥
囆
㗐
𠕋
执
夹
朼
㞌
朲
汓
伕
𠆸
吁
𠑻
㢪
吸引
呼吸
吸收
吸烟
吸取
吸管
吸毒
吸附
吸盘
吸气
