Bản dịch của từ 吸针石 trong tiếng Việt

吸针石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸针石 (Danh từ)

xī zhēn shí
01

Một loại đá nam châm (từ xưa gọi là từ thạch/đá hút từ), tức '磁石' (đá có tính hút sắt/kim loại)

即磁石。见明李时珍《本草纲目.金石四.慈石》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸针石

zhēn

shí

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
石丈
石丈人
石上草
石中美
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép