Bản dịch của từ 吸风 trong tiếng Việt

吸风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸风 (Động từ)

xī fēng
01

1.道家辟谷养生之术。谓吸食天地之精气。参见“吸气”。

Ví dụ
02

吃不上东西挨饿比喻没饭吃)——“吸西北风的简略说法形象地说在吸风止饿

2.犹言吸西北风。比喻挨饿;没东西可吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸风

fēng

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
风世
风丝
风丝不透
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép