Bản dịch của từ 吸饮 trong tiếng Việt

吸饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸饮 (Động từ)

xī yǐn
01

Mút, hút (bằng miệng lấy chất lỏng); mở rộng nghĩa: hấp thụ, tiếp nhận

本指用嘴吸进液汁。引申指汲取,吸收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸饮

yǐn

Các từ liên quan

吸习
吸入
吸利
吸力
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép