Bản dịch của từ 吸鸦片 trong tiếng Việt

吸鸦片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

吸鸦片 (Danh từ)

xī yā piàn
01

Đi mây về gió; Hút thuốc phiện; Nghiện thuốc phiện

吸鸦片是指吸食鸦片类药物的行为。鸦片是一种麻醉剂,常用于医疗,但也容易导致成瘾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吸鸦片

piàn

吸
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép