Bản dịch của từ 吹垢索瘢 trong tiếng Việt

吹垢索瘢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹垢索瘢 (Tính từ)

chuī gòu suǒ bān
01

Bới lông tìm vết; soi mói; vạch lá tìm sâu; thổi bụi; thổi bụi bẩn

吹垢:用气流把灰尘或污垢吹走。 索瘢:指的是用力拉扯或牵引,可能导致伤痕或损伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹垢索瘢

chuī

gòu

suǒ

bān

吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép