Bản dịch của từ 吹奏乐 trong tiếng Việt

吹奏乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹奏乐 (Danh từ)

chuī zòu lè
01

Nhạc do dàn kèn, sáo, kèn đồng (nhạc cụ hơi) trình diễn; = nhạc thổi

用管乐器演奏的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹奏乐

chuī

zòu

yuè

吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép