Bản dịch của từ 吹牛大王 trong tiếng Việt

吹牛大王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹牛大王 (Danh từ)

chuī niú dài wáng
01

Kẻ hay thổi phồng, nói chuyện khoa trương, khoác lác (người nói câu chuyện lớn hơn thực tế)

擅长于夸大口、说大话的人。。如:「陈某是圈内着名的吹牛大王。他说的话,那能相信?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹牛大王

chuī

niú

wáng

吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép