Bản dịch của từ 吹牛皮 trong tiếng Việt

吹牛皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹牛皮 (Danh từ)

chuī niú pí
01

Tán phét; ba hoa; nói khoác; chém gió

说大话; 夸口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹牛皮

chuī

niú

Các từ liên quan

吹万
吹乐
吹云
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép