Bản dịch của từ 吹笙 trong tiếng Việt

吹笙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹笙 (Động từ)

chuī shēng
01

Ẩn dụ cho việc uống rượu (thường ám chỉ việc uống rượu cùng nhau, vui đùa và uống rượu với bạn bè)

喻饮酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹笙

chuī

shēng

吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép