Bản dịch của từ 吹胡子瞪眼睛 trong tiếng Việt

吹胡子瞪眼睛

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

吹胡子瞪眼睛 (Thành ngữ)

chuī hú zǐ dèng yǎn jīng
01

Phẫn nộ; giận dữ

形容生气、发怒的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吹胡子瞪眼睛

chuī

zi

dèng

yǎn

jīng

吹
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
䶴, 龡, 𠷕, 𪛐, 𪛑, 弞
Hình thái radical:
⿰,口,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép