Bản dịch của từ 吺哆 trong tiếng Việt

吺哆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

吺哆 (Tính từ)

dōu duō
01

Nói nhiều, lắm lời, lắm chuyện phiền phức

多话,絮烦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吺哆

dōu

duō

Các từ liên quan

吺誻
哆口
哆咴
哆哆
哆哆和和
哆哩哆嗦
吺
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẬU】
Các biến thể:
𠱒, 𡂛
Hình thái radical:
⿰,口,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép